fbpx

Những thay đổi mới nhất về chi phí định cư Úc năm 2023

Chi phí định cư Úc

Úc được mệnh danh là đất nước đáng sống nhất thế giới, luôn lọt top những quốc gia đứng đầu về chỉ số hạnh phúc, tuổi thọ trung bình và chất lượng môi trường (theo World Happiness Report).

Đó là lý do mà có rất nhiều người muốn được sống và định cư lâu dài tại đây. Vậy để sinh sống ở đây cần khoản chi phí bao nhiêu? Chí phí định cư úc năm 2023 là bao nhiêu, hãy cùng QTS Diploma tìm hiểu nhé!

1. Các diện định cư phổ biến tại Úc năm 2023

1.1 Các Diện Định Cư Úc

Trước khi xin visa định cư tại Úc thì bạn và gia đình cần tìm hiểu những diện định cư của quốc gia này thật kỹ, sau đó tuỳ thuộc vào nhu cầu của bạn và gia đình để lựa chọn loại visa tương ứng. Để giúp bạn thuận tiện tìm hiểu, QTS Diploma chia sẻ với bạn các diện định cư Úc hiện nay: 

Visa đầu tư – kinh doanh (Business and investment visas): giúp các doanh nhân vừa có quyền tạm trú tại Úc vừa có cơ hội đầu tư hấp dẫn tại Úc.

  • Visa 188A (Innovation Stream): visa tạm trú diện kinh doanh đổi mới.
  • Visa 188B (Investor stream): visa tạm trú diện đầu tư trái phiếu Úc.
  • Visa 188C (Significant Investor stream): visa tạm trú diện đầu tư trọng yếu.
  • Visa 188D (Premium Investor stream): visa tạm trú diện đầu tư cao cấp.
  • Visa 188E (Entrepreneur stream): visa tạm trú diện doanh nhân khởi nghiệp.
  • Visa 132 (Business Talent visa): visa giúp các nhà đầu tư tài năng được thường trú Úc ngay lập tức.

Visa hôn nhân (Partner Visa): giúp bạn và vợ/chồng của mình được định cư tại Úc.

  • Visa 300 (Prospective Marriage visa): diện đính hôn.
  • Visa 309/100 (Partner (Provisional) visa): diện kết hôn nộp ngoài nước Úc.
  • Visa 820/801 (Partner Visa (Temporary)): diện kết hôn nộp trong nước Úc.

Visa thân nhân (Family visa)

Bảo lãnh cha mẹ (Parent Visa): cha mẹ được bảo lãnh đến Úc để đoàn tụ với con cái.

  • Visa 103 (Parent visa): bảo lãnh cha mẹ không đóng tiền.
  • Visa 143 (Contributory Parent visa): bảo lãnh cha mẹ đóng tiền toàn phần.
  • Visa 173 (Contributory Parent (Temporary) visa): bảo lãnh cha mẹ đóng tiền một phần.
  • Visa 870 (Sponsored Parent (Temporary visa)): bảo lãnh cha mẹ tạm trú theo diện du lịch.
  • Visa 884 (Contributory Aged Parent (Temporary) visa): bảo lãnh cha mẹ tạm trú.
  • Visa 864 (Contributory Aged Parent visa): bảo lãnh cha mẹ đã nghỉ hưu, thường trú, có đóng tiền.
  • Visa 804 (Aged Parent visa): bảo lãnh cha mẹ thường trú không đóng tiền.

Bảo lãnh con cái đến Úc để nhận sự chăm sóc từ ba mẹ.

  • Visa 101 (Child visa): diện bảo lãnh con ruột/ con riêng.
  • Visa 102 (Adoption visa): diện bảo lãnh con nuôi.
  • Visa 445 (Dependent Child visa): diện con phụ thuộc.

Bảo lãnh người thân khác

  • Visa 114 (Aged Dependent Relative Visa): diện người thân già yếu lệ thuộc.
  • Visa 115 (Remaining Relative Visa): diện người thân duy nhất.
  • Visa 116 (Carer visa): diện sang Úc chăm sóc người thân.
Các loại visa định cư Úc mới nhất hiện nay
Các loại visa định cư Úc mới nhất hiện nay

Visa du học (Student visa): dành cho du học sinh và người thân đến Úc.

  • Visa 500 (Student visa): dành cho du học sinh.
  • Visa 590 (Student Guardian visa): dành cho người giám hộ du học sinh dưới 18 tuổi.
  • Visa 485 (Graduate Temporary visa): visa sau tốt nghiệp, để du học sinh được ở lại làm việc.
  • Visa 476 (Skilled Recognised Graduate visa): giúp sinh viên vừa tốt nghiệp đủ điều kiện được làm việc tại Úc.

Visa du lịch (Visitor Visa): giúp bạn được đến xứ sở chuột túi trong thời gian nhất định.

  • Visa 600 (Visitor visa): visa này cho phép bạn đến Úc để du lịch, thăm thân hoặc công tác.
  • Visa 462 (Work and Holiday visa): giúp bạn vừa du lịch, vừa làm việc có lương.

Visa tay nghề (Skilled visa): giúp người lao động đến Úc để làm việc trong lĩnh vực mình có tay nghề chuyên môn.

Visa tay nghề tài năng toàn cầu

  • Visa 124 (Distinguished Talent visa): thị thực thường trú dành cho những người lao động có thành tích đặc biệt và xuất sắc.

Visa tay nghề thường trú

  • Visa 189 (The Skilled Independent visa): dành cho người lao động đủ điểm di trú.
  • Visa 887 (Skilled Regional visa): dành cho những người lao động đã sống và làm việc tại khu vực cụ thể của Úc trước đó.
  • Visa 190 (Skilled Nominated visa): dành cho người lao động được chính quyền tiểu bang/ vùng lãnh thổ Úc đề cử.

Visa tay nghề vùng miền

  • Visa 491 (Skilled Work Regional (Provisional) visa): dành cho người muốn đến làm việc tại các vùng ngoại ô của Úc.
  • Visa 191 (Permanent Residence (Skilled Regional) visa): cơ hội thường trú dành cho người lao động có visa 491 hoặc 494 trước đó.

Visa tay nghề diện bảo lãnh

  • Visa 482 (Temporary Skill Shortage visa): visa tạm trú dành cho người lao động được doanh nghiệp bảo lãnh.
  • Visa 186 (Employer Nomination Scheme visa): giúp những người lao động được đề cử có thể trường trú tại Úc.
  • Visa 494 (Skilled Employer Sponsored visa): giúp người lao động được sống, làm việc và học tập tại một số vùng nhất định của Úc.

1.2 Một Số Thay Đổi Trong Chính Sách Định Cư Úc 2023

Trong năm 2023, các chính sách định cư Úc có những thay đổi nhất định mà bạn nên biết để định hướng rõ hơn về con đường định cư của mình. Dưới đây là các chính sách mới nhất mà bạn có thể tham khảo qua. 

(Nguồn thông tin: Bộ Nội vụ Úc)

Những thay đổi cần lưu ý trong chính sách định cư Úc 2023
Những thay đổi cần lưu ý trong chính sách định cư Úc 2023

Úc gia tăng chỉ tiêu visa diện tay nghề

Trong các loại thị thực định cư Úc, đây có lẽ là diện visa bị ảnh hưởng nhiều nhất do dịch Covid-19. Năm 2021, số hồ sơ visa diện tay nghề giảm khoảng 30,000 visa. Cộng thêm vì lý do dịch bệnh nên thị trường Úc thiếu lao động trầm trọng.

Chính vì vậy, Chính phủ Úc đã giảm chỉ tiêu dành cho visa doanh nhân đầu tư và gia tăng hạn ngạch visa tay nghề. Điều này được các chuyên gia di trú Úc đánh giá là giải pháp nhằm cân bằng thị trường lao động sau 2 năm đóng cửa biên giới.

Cụ thể, chỉ tiêu visa tay nghề trong năm tài chính 2022 – 2023:

  • Diện doanh nghiệp bảo lãnh: 30,000 (tăng 8,000).
  • Diện tay nghề độc lập: 16,652 (tăng 10,152).
  • Diện vùng miền: 25,000 (tăng 8,800).
  • Diện tay nghề đề cử: 20,000 (tăng 13,800).

Gia tăng di dân diện hôn nhân

Theo chính sách định cư mới thì Úc sẽ tăng khoảng 61.75% chỉ tiêu thị thực diện gia đình, ưu tiên 75% của 72.300 visa hôn nhân cho những cặp vợ chồng hiện đã ở Úc.

Chính vì điều này mà nếu đang có ý định đến đây định cư thì bạn sẽ khó khăn hơn trong việc xét duyệt hồ sơ. Bộ di trú sẽ chú trọng về các khía cạnh cấp visa như sau:

  • Kiểm tra kỹ lưỡng về vấn đề tiền án tiền sự.
  • Yêu cầu chia sẻ thông tin của người bảo lãnh.
  • Đồng thời là các yêu cầu về tiếng Anh.

Chỉ tiêu visa theo diện bảo lãnh

Năm 2021, Chính phủ Úc cắt giảm chỉ tiêu visa bảo lãnh cha mẹ vì ảnh hưởng của dịch bệnh. Nhưng theo công bố vào tháng 3/2022 của Bộ Di trú Úc, hạn ngạch visa bảo lãnh cha mẹ cho năm tài chính 2022 – 2023 tăng thêm 1,500 hồ sơ (từ 4,500 lên 6,000).

Giảm chỉ tiêu visa định cư Úc diện đầu tư

Hạn ngạch chương trình đầu tư định cư Úc phân bổ theo Ngân sách liên bang đã giảm so với năm ngoái. Cụ thể từ 13,500 hồ sơ trong năm tài chính 2021 – 2022 giảm còn 9,500 cho năm 2022 – 2023. Bộ Di trú Úc đưa ra lý do cho việc cắt giảm này là nhằm cân bằng số lượng doanh nghiệp và người lao động.

2. Chi phí định cư úc mới nhất năm 2023

Khi quyết định lựa chọn định cư tại Úc, chắc hẳn bạn sẽ có những thắc mắc về chi phí xin visa, chi phí sinh hoạt, các phí tiện ích và chỗ ở,… Trước hết, bạn hãy tham khảo qua những khoản chi phí cần thiết khi muốn định cư tại đất nước này là bao nhiêu:

2.1 Chi phí xin visa

  • Visa tạm trú 173 – Bảo lãnh cha mẹ (đóng 1 phần lệ phí): 31.670 AUD.
  • Visa thường trú 143 – Bảo lãnh cha mẹ (lệ phí toàn phần): 47.370 AUD.
  • Visa 804 – Cha mẹ già: 6.415 AUD.
  • Visa 132 – Doanh nhân tài năng: 7.855 AUD.
  • Visa 188 – Doanh nhân đầu tư: 5.375 AUD.
  • Visa 888 – Diện doanh nhân đầu tư (vĩnh viễn): 2.590 AUD.
  • Visa tay nghề 489, visa 189, visa 190: 4.045 AUD.
  • Visa 186 – Tay nghề doanh nghiệp chỉ định: 4.045 AUD.
  • Visa 187 – Tay nghề bảo lãnh vùng miền: 4.045 AUD.
  • Visa 500 – Du học sinh: 620 AUD.
  • Visa 485 – Sinh viên mới tốt nghiệp: 1.650 AUD.

2.2 Chi phí khám sức khỏe 

Theo quy định, không phải ai nộp hồ sơ xin visa Úc cũng cần khám sức khỏe. Tuy nhiên, một số trường hợp sẽ được phòng xét duyệt visa của Đại sứ quán Úc yêu cầu khám. Đối với mỗi loại visa thì sẽ có những yêu cầu và mẫu đơn khám sức khỏe riêng, vì vậy mức chi phí cũng khác nhau, dao động trong khoảng từ 120 – 150 AUD.

2.3 Chi phí thi tiếng Anh

Đa số các loại visa Úc theo hình thức làm việc hay du học đều yêu cầu một khả năng tiếng Anh nhất định của ứng viên, vì vậy bạn cần sở hữu một chứng chỉ để chứng minh năng lực của mình. Có 2 chứng chỉ tiếng Anh thông dụng nhất và được chấp nhận khi xin visa Úc là PTE và IELTS. 

  • Phí thi IELTS: 4.750.000 vnđ
  • Phí thi PTE: 4.074.000 vnđ
Chi phí định cư Úc năm 2023
Tổng hợp tất cả các chi phí cần thiết để định cư tại Úc 

2.4 Chi phí sinh hoạt hàng ngày tại Úc

Chi phí sinh hoạt phụ thuộc vào môi trường mà bạn chọn để sinh sống. Tại Úc, các thành phố lớn như Sydney hay Melbourne sẽ có mức sống rất đắt đỏ khoảng từ 2.100 AUD – 3.000 AUD hàng tháng. Tại các thành phố hoặc vùng khác mức chi phí sinh hoạt dao động từ 900 AUD – 2.000 AUD, cụ thể như sau:

  • Thuê nhà: 400 – 1.500 AUD/tháng.
  • Mua nhà (căn 3 phòng ngủ): ~500.000 AUD (vùng ngoại ô xa thành phố), ~1.000.000 AUD (ngoại ô các thành phố lớn), ~5.000.000 AUD (trung tâm thành phố).
  • Tự nấu: 200 AUD/tháng.
  • Ăn ngoài: 900 AUD/tháng.
  • Nhu cầu giải trí (xem phim, cafe, vé khu vui chơi,…): 200 – 400 AUD/tháng.
  • Y tế: 80 – 100 AUD/tháng.
  • Chi tiêu phục vụ nhu cầu cá nhân: 100 – 250 AUD/tháng.
  • Điện, nước, gas: 300 – 500 AUD/tháng.

Xem ngay >>> Mọi ngóc ngách về chi phí sinh hoạt tại Úc

2.5 Chi phí di chuyển, vận chuyển

Việc đi lại, di chuyển cũng tiêu tốn của bạn một khoản phí khá lớn. Bạn cần cân nhắc phương tiện di chuyển phù hợp với khả năng tài chính mà mình đang có. Khoản phí này cũng phụ thuộc vào vũng lãnh thổ mà bạn sinh sống. 

  • Tại các thành phố lớn, có hệ thống phương tiện giao thông hiện đại: 200 AUD/tháng.
  • Sử dụng xe riêng để di chuyển: 500 AUD/tháng 
  • Di chuyển bằng tàu: 200 – 250 AUD/tháng 

2.6 Chi phí sử dụng các dịch vụ, tiện ích 

Điện thoại, internet và các dịch vụ khác là những tiện ích không thể thiếu khi định cư tại Úc. Mức chi phí cho khoản này sẽ phụ thuộc vào quyết định lựa chọn sử dụng của bạn.

  • Cước phí cho điện thoại và internet khoảng 150 – 250 AUD/tháng.
  • Dịch vụ trông trẻ: sẽ có mức giá khác nhau tùy vào độ tuổi của trẻ, nếu như trẻ đã khá lớn thì chi phí khoảng 350 AUD/tuần.

3. Lộ trình du học cùng QTS Diploma – Nắm bắt cơ hội định cư Úc

Du học được xem là một “con đường” định cư an toàn đối với các bạn trẻ, nhất là du học tại vùng Regional – nơi có chi phí sinh sống thấp hơn các khu trung tâm như Sydney, Melbourne,…  nhưng lại đầy đủ tiện nghi và chất lượng.

Vùng lãnh thổ này còn sở hữu hệ thống giáo dục phát triển, những trường đại học hàng đầu như Canberra, Western Australia, Adelaide, Griffith,… là nơi lý tưởng để con bạn học tập và sinh sống lâu dài. 

Vậy đâu là cơ hội cho sinh viên Việt Nam thực hiện kế hoạch định cư tại đây?

Các bậc phụ huynh có thể cho con du học Úc qua chương trình Du học Chuyển tiếp 1+2 QTS Diploma để nắm chắc suất vào đại học và có thêm cơ hội làm việc và định cư lâu dài sau khi tốt nghiệp. Cùng tìm hiểu về lộ trình này nhé!

Xem thêm >>> Những bài học kinh nghiệm khi du học định cư Úc

3.1 Chương trình du học chuyển tiếp – cơ hội định cư lâu dài

QTS Diploma là chương trình học chuẩn quốc gia Úc, nằm trong khung chương trình chính quy Australian Qualification Framework (AQF) của Bộ Giáo Dục Úc, dành cho những bạn học sinh cấp III (từ 16 tuổi trở lên).

Du học chuyển tiếp tiết kiệm chi phí cơ hội dịnh cư lâu dài tại Úc
Học viên QTS Diploma tốt nghiệp khoá 2022

Chương trình cung cấp bao quát kiến thức học thuật lẫn thực tiễn trong lĩnh vực thương mại, kinh doanh quốc tế một cách năng động và sáng tạo nhất. Mang đến cho học viên cơ hội trải nghiệm chương trình học quốc tế ngay trong nước, chuyển tiếp dễ dàng vào năm 2 của 30+ trường Đại học quốc tế danh tiếng tại các quốc gia đi đầu về giáo dục như Úc, Mỹ, Thụy Sĩ và các Đại học quốc tế ngay tại Việt Nam.

3.2 Lợi ích QTS Diploma mang lại đối với ước mơ định cư Úc

Bắt đầu từ năm 16 tuổi, học viên bắt đầu chương trình QTS Diploma đã được đại học Úc xác nhận giữ chỗ cho bậc Cử Nhân tại trường. Sau khi tốt nghiệp, học viên có cơ hội ở lại Úc làm việc lên đến 3 năm và được cộng điểm định cư – tăng cơ hội được phát triển công việc và cuộc sống tại quốc gia này. Ngoài ra, bắt đầu kế hoạch du học với chương trình du học QTS Diploma sinh viên còn nhận được những đặc quyền:

  • Chuyển trực tiếp lên năm 2 lên các trường đại học top đầu nước Úc, 
  • Số môn học được miễn giảm lên đến 8 môn, tiết kiệm chi phí và thời gian học tập, tốt nghiệp Đại học lúc 20 tuổi
  • Tiết kiệm chi phí chuẩn bị cho du học lên đến 1 tỷ đồng và giảm đến ⅓ thời gian chuẩn bị du học
  • Cơ hội nhận học bổng siêu cao với giá trị lên đến 100% học phí QTS Diploma từ sự hỗ trợ của các Giáo sư Úc 
  • Đơn giản thủ tục xin visa, học bổng, hồ sơ nhập học với sự hỗ trợ, tư vấn miễn phí của đội ngũ QTS
  • Cơ hội việc làm với mức lương cao hơn tại các doanh nghiệp đa quốc gia tại Việt Nam và Úc khi cầm trong tay tấm bằng Diploma được quốc tế công nhận.

Trên đây là toàn bộ những thông tin quan trọng về định cư Úc 2023 cũng như lộ trình du học định cư tối ưu nhất dành cho thế hệ trẻ trong 2023. QTS Diploma tin rằng, với lộ trình du học QTS Diploma, các học học sinh, sinh viên sẽ có thêm cơ hội được học tập, tiếp cận với môi trường quốc tế, tạo nền tảng vững vàng cho cuộc sống định cư tại Úc trong tương lai.

Xem thêm:

<<Xem ngay>> Cập nhật mọi thứ về chi phí du học Úc 

Tuyển sinh chương trình QTS Diploma 2024