Cho con học trường quốc tế ba mẹ cần lưu ý điều gì?
Đầu tư cho con học trường quốc tế là quyết định chiến lược đòi hỏi ngân sách lớn và định hướng lâu dài. Tuy nhiên, trước hàng loạt mô hình gắn nhãn “quốc tế” hiện nay, phụ huynh cần hiểu rõ để phân biệt chương trình học phù hợp với năng lực và mục tiêu của con. Cho con học trường quốc tế ba mẹ cần lưu ý điều gì?
Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện các mô hình trường quốc tế phổ biến tại Việt Nam, cùng những lưu ý quan trọng giúp các bậc cha mẹ đưa ra lựa chọn sáng suốt và tối ưu nhất.
Phân biệt các mô hình trường phổ thông quốc tế tại Việt Nam
Mặc dù hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam chưa định nghĩa chính thức danh xưng “trường quốc tế”, nhưng căn cứ theo Nghị định số 86/2018/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 124/2024/NĐ-CP) quy định về hợp tác và đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục, các cơ sở này trên thực tế được chia thành 2 mô hình chủ đạo: trường quốc tế đơn ngữ (trường có 100% vốn đầu tư nước ngoài) và trường quốc tế song ngữ (trường thực hiện chương trình giáo dục tích hợp hoặc có yếu tố nước ngoài liên doanh/liên kết).
Điểm chung nổi bật giữa hai mô hình này là việc áp dụng cấu trúc trường liên cấp. Khác với hệ thống phổ thông truyền thống vốn tách biệt các bậc tiểu học, trung học cơ sở (THCS) và trung học phổ thông (THPT) thành những cơ sở độc lập, các trường quốc tế đơn ngữ và song ngữ tích hợp đầy đủ từ tiểu học đến phổ thông trong cùng một hệ thống. Cấu trúc này tạo ra lộ trình học tập liền mạch, giúp học sinh triệt tiêu áp lực thi cử chuyển cấp hoặc chuyển trường.
| Tiêu chí | Trường quốc tế đơn ngữ | Trường quốc tế song ngữ |
| Nguồn vốn | 100% vốn nước ngoài | Kết hợp vốn nước ngoài và vốn trong nước |
| Đối tượng học sinh | Chủ yếu là học sinh người nước ngoài
Tỷ lệ học sinh Việt Nam bị giới hạn theo hạn mức pháp định. |
Chủ yếu là học sinh Việt Nam |
| Ngôn ngữ giảng dạy | 100% bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ bản xứ của quốc gia thành lập trường | 40% – 80% thời lượng học bằng tiếng Anh |
| Khung chương trình học | Hoàn toàn theo chuẩn khung giáo dục quốc tế: IB, A-Level, AP,… | Kết hợp giữa chương trình quốc tế và chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam (MOET) |
| Đầu ra | Nhận bằng quốc tế sau khi tốt nghiệp | Nhận song bằng: bằng Việt Nam và bằng quốc tế (nếu theo học hệ song bằng) |
| Học phí | Cao hơn đáng kể do 100% chương trình quốc tế và giáo viên nước ngoài | Thấp hơn trường đơn ngữ, nhưng vẫn cao hơn so với các trường phổ thông công lập và tư thục |
Trường quốc tế đơn ngữ (trường có 100% vốn đầu tư nước ngoài)
Các trường quốc tế đơn ngữ sở hữu những đặc trưng riêng biệt về cấu trúc chương trình học và cơ cấu tuyển sinh như sau:
Chương trình giảng dạy:
Các chương trình giáo dục được triển khai tại các trường quốc tế đơn ngữ chính thống đều đạt chuẩn kiểm định toàn cầu, đảm bảo tính liên thông học thuật và được hệ thống đại học trên toàn thế giới công nhận rộng rãi.
Một số chương trình quốc tế phổ biến nhất tại Việt Nam gồm:
- Chương trình IB (International Baccalaureate): Được sáng lập năm 1968 tại Geneva, Thụy Sĩ, bởi Tổ chức Tú tài Quốc tế (IBO). Khung chương trình này nổi bật với triết lý phát triển tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu và tính toàn cầu, bao gồm các bậc học từ Tiểu học (PYP), Trung học cơ sở (MYP) cho đến văn bằng Tú tài Quốc tế (DP) – một trong những chứng chỉ đầu vào được ưu tiên tại các trường đại học danh tiếng hàng đầu thế giới.
- Chương trình Cambridge của Anh Quốc: Do Cơ quan Đánh giá Giáo dục Quốc tế Cambridge trực thuộc Đại học Cambridge quản lý. Hệ thống này cung cấp lộ trình giáo dục xuyên suốt từ tiểu học đến dự bị đại học, trong đó phổ biến nhất là chứng chỉ Trung học Quốc tế IGCSE dành cho học sinh từ 14 đến 16 tuổi và chứng chỉ Tú tài nâng cao A-Level dành cho học sinh từ 16 đến 19 tuổi.
- Chương trình AP (Advanced Placement) của Mỹ: Được quản lý bởi College Board, tổ chức nổi tiếng với các kỳ thi quốc tế như SAT và TOEFL. Chương trình cung cấp các môn học ở cấp độ đại học ngay từ bậc trung học phổ thông, cho phép học sinh tích lũy tín chỉ sớm và tạo lợi thế cạnh tranh khi xét tuyển vào các trường đại học tại Bắc Mỹ và quốc tế.
- Chương trình của các tiểu bang Úc: Các chương trình giáo dục tại Úc tập trung vào phát triển toàn diện, bao gồm WACE (bang Tây Úc), SACE (bang Nam Úc), VCE (bang Victoria), HSC (bang New South Wales), TCE (bang Tasmania), QCE (bang Queensland), ACT Senior Secondary Certificate (Australian Capital Territory). Các chương trình chú trọng đánh giá quá trình kết hợp kỳ thi chuẩn hóa, giúp học sinh chuyển tiếp thuận lợi vào hệ thống giáo dục đại học tại Úc và các quốc gia phát triển.
- Chương trình riêng của các nước sở tại: Được vận hành trực tiếp theo chuẩn quốc gia của các nước có cộng đồng người nước ngoài lớn tại Việt Nam, phục vụ chủ yếu cho học sinh mang quốc tịch Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp hoặc Đài Loan.
Thành phần tuyển sinh
Nhóm trường này thiết kế không gian học tập và khung chương trình nhằm phục vụ trực tiếp cộng đồng học sinh quốc tế lưu trú tại Việt Nam, qua đó tương thích với nhu cầu của các nền văn hóa đa dạng.
Bên cạnh đối tượng tuyển sinh cốt lõi là học sinh nước ngoài, một số cơ sở mở cửa tuyển sinh học sinh mang quốc tịch Việt Nam nhưng yêu cầu đầu vào về năng lực tiếng Anh và học lực vô cùng khắt khe. Tỷ lệ học sinh Việt Nam tại đây luôn bị giới hạn theo hạn mức pháp định nhằm đảm bảo môi trường quốc tế. Về cơ bản, số lượng học sinh người nước ngoài vẫn chiếm đa số.
Dưới đây là các trường quốc tế dành riêng cho học sinh nước ngoài (kèm học phí tham khảo):
| Trường | Chương trình giảng dạy | Học phí 2026 – 2027 | Vị trí |
| The British International School (BIS) | IGCSE và A-Level, IB | 875 – 999 triệu VNĐ/năm | Tp. Hồ Chí Minh và Hà Nội |
| International School of Ho Chi Minh City (ISHCMC) | IB | 874 – 987 triệu VNĐ/năm | Tp. Hồ Chí Minh |
| The International School of Hanoi (ISH) | IB | 675 – 797 triệu VNĐ/năm | Tp. Hồ Chí Minh và Hà Nội |
| United Nations International School (UNIS) | IB | 926 triệu – 1,05 tỷ VNĐ/năm | Hà Nội |
| Japanese International School (JIS) | Chương trình chuẩn của Nhật Bản kết hợp chương trình Cambridge | 350 – 480 triệu VNĐ/năm | Tp. Hồ Chí Minh và Hà Nội |
| Korean International School (KIS) | Chương trình chuẩn của Hàn Quốc | 360 – 420 triệu VNĐ/năm | Tp. Hồ Chí Minh và Hà Nội |
| Taipei School | Chương trình chuẩn của Đài Loan | 122 – 236 triệu VNĐ/năm | Tp. Hồ Chí Minh |
| Lycée Français International Marguerite Duras (LFIMD) | Chương trình chuẩn của Pháp | 110 – 230 triệu VNĐ/năm | Tp. Hồ Chí Minh |
Trường quốc tế song ngữ (trường có chương trình giáo dục tích hợp hoặc có yếu tố nước ngoài liên doanh/liên kết)
Các trường quốc tế song ngữ là những cơ sở giáo dục có yếu tố nước ngoài, thường kết hợp chương trình giáo dục Việt Nam với các chương trình quốc tế. Hầu hết các trường này sử dụng giáo trình, đội ngũ giảng viên, và phương pháp giảng dạy từ các đối tác quốc tế hoặc các tổ chức giáo dục được công nhận toàn cầu.
Học sinh tốt nghiệp từ những trường này không chỉ nhận được bằng tốt nghiệp THPT của Việt Nam mà còn có cơ hội nhận thêm bằng cấp quốc tế nếu tham gia chương trình song bằng.
Dựa trên thực tiễn vận hành, hệ thống giáo dục song ngữ thường được phân chia thành 2 nhóm chính:
Nhóm 1: Trường song ngữ định hướng quốc tế:
- Đặc điểm: Tỷ lệ phân bổ thời lượng giữa tiếng Anh và tiếng Việt được thiết kế cân bằng hoặc ưu tiên mạnh cho tiếng Anh (chiếm từ 50% đến 80% thời gian học).
- Chương trình học: Toàn bộ các môn cốt lõi như Toán, Khoa học, Tiếng Anh đều sử dụng 100% giáo trình ngoại nhập và giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Các môn mang tính đặc thù văn hóa như Lịch sử, Địa lý học bằng tiếng Việt nhằm đảm bảo học sinh tiếp thu trọn vẹn kiến thức bản địa.
- Đầu ra: Học sinh tốt nghiệp nhóm này thường có lộ trình rõ ràng để lấy văn bằng song song (vừa có bằng THPT Việt Nam, vừa có chứng chỉ quốc tế như IGCSE, A-Level) để xét tuyển đại học nước ngoài.
Nhóm 2: Trường song ngữ thiên về tiếng Việt:
- Đặc điểm: Chương trình chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) chiếm ưu thế tuyệt đối (thời lượng học bằng tiếng Việt chiếm từ 70% đến 80% tổng thời gian).
- Chương trình học: Tiếng Anh được tăng cường như một ngoại ngữ nâng cao, hoặc chỉ có một vài môn học (như Toán hoặc Khoa học) được tiếp cận qua tiếng Anh, nhưng nội dung và nhịp độ vẫn đảm bảo tính tương đồng cao với hệ thống giáo dục Việt Nam.
- Lưu ý quan trọng về đầu ra: Phụ huynh cần tìm hiểu kỹ về đầu ra vì đa phần các trường trong nhóm này chỉ cấp bằng tốt nghiệp THPT của Việt Nam hoặc chứng chỉ nội bộ của trường, không cấp các chứng chỉ quốc tế chính thống như A-Level hay IB.
Dưới đây là một số trường quốc tế song ngữ tiêu biểu (kèm học phí tham khảo):
| Trường | Học phí 2026 – 2027 |
| US Vietnam Talent International School | 320 – 350 triệu VNĐ/năm |
| Horizon International Bilingual School | 280 – 350 triệu VNĐ/năm |
| EMASI School | 330 – 400 triệu VNĐ/năm |
| Pennsylvania American International School System | 400 – 450 triệu VNĐ/năm |
| Renaissance International School Saigon | 780 – 850 triệu VNĐ/năm |
| The Canadian International School (CIS) | 820 – 880 triệu VNĐ/năm |
| Western Australian International School System (WASS) | 360 – 400 triệu VNĐ/năm |
Những điều cần biết trước khi đăng ký cho con học trường quốc tế
Phụ huynh cần xác định rõ ràng mục tiêu học tập và định hướng phát triển dài hạn của con, đồng thời hiểu rõ đặc điểm của từng mô hình để lựa chọn trường quốc tế phù hợp nhất, mang lại nhiều lợi ích cho con sau này.
Thông thường, với lựa chọn cho con theo học chương trình giáo dục quốc tế, cha mẹ sẽ có những định hướng tương lai như sau:
- Đi du học và định cư nước ngoài
- Đi du học nhưng sẽ quay trở về Việt Nam khi hoàn tất chương trình
- Chuyển tiếp vào các trường Đại học quốc tế tại Việt Nam
Mặc dù cả ba lộ trình trên đều có mục tiêu duy trì học tập và phát triển quốc tế, nhưng mỗi định hướng lại đòi hỏi một chiến lược chọn trường phổ thông khác nhau.
Để quá trình chuyển tiếp và học tập sau này diễn ra thuận lợi và dễ dàng, phụ huynh cần tìm hiểu kỹ lưỡng những yếu tố sau khi chọn trường phổ thông quốc tế cho con:
Tính tương thích của khung chương trình và quốc gia đích đến
Phụ huynh nên ưu tiên chọn trường phổ thông cung cấp phương pháp giáo dục và hệ thống chứng chỉ được công nhận mạnh mẽ nhất tại quốc gia mà con dự định du học.
Ví dụ: nếu mục tiêu của con là các trường đại học top đầu tại Mỹ, việc lựa chọn trường quốc tế song ngữ hoặc toàn phần giảng dạy chương trình AP hoặc IB sẽ là bệ phóng hoàn hảo, giúp tối ưu hóa điểm số xét tuyển và quy đổi tín chỉ đại học sau này.
Mạng lưới liên kết đại học toàn cầu của nhà trường
Mặc dù đây không phải là điều kiện bắt buộc, nhưng những trường phổ thông sở hữu liên kết chiến lược với các đại học đối tác nước ngoài sẽ mang lại lợi thế rất lớn.
Học sinh tại các trường này thường được hưởng các đặc quyền như ưu tiên xét tuyển thẳng, đơn giản hóa thủ tục hồ sơ hoặc tiếp cận các quỹ học bổng độc quyền.
Kiểm tra tính pháp lý của văn bằng đầu ra
Ngày nay, nhiều cơ sở giáo dục quốc tế/song ngữ tự phát tại Việt Nam đang hoạt động khi chưa hoàn thiện đầy đủ thủ tục cấp phép giảng dạy chương trình nước ngoài từ các cơ quan quản lý. Dù quảng bá rầm rộ về các chương trình liên kết hay giáo trình quốc tế, các cơ sở này thực chất vẫn chưa được Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam hoặc các tổ chức kiểm định quốc tế công nhận.
Điều này gây ra rủi ro rất lớn cho học sinh sau khi tốt nghiệp: bằng cấp không có giá trị quy đổi pháp lý và bị từ chối xét tuyển tại các trường đại học trong và ngoài nước. Do đó, trước khi đặt bút ký hồ sơ nhập học, phụ huynh cần kiểm tra giấy phép hoạt động, tư cách kiểm định của nhà trường và tính pháp lý của văn bằng đầu ra để bảo vệ lộ trình học tập của con.
Điều kiện tuyển sinh và chỉ tiêu
Bên cạnh các tiêu chí trên, phụ huynh còn phải đối mặt với điều kiện tuyển sinh khắt khe của khối trường quốc tế, đặc biệt là ở bậc trung học phổ thông.
Không giống như khối trường công lập vốn phụ thuộc nhiều vào điểm số của một kỳ thi chung, các trường quốc tế uy tín áp dụng quy trình kiểm định đầu vào rất đa dạng. Nhà trường thường yêu cầu khắt khe về năng lực tiếng Anh (yêu cầu bằng cấp, đánh giá thông qua các bài kiểm tra chuẩn hóa hoặc phỏng vấn trực tiếp), xét duyệt học bạ, đánh giá tư duy logic và kỹ năng mềm.
Thêm vào đó, do chỉ tiêu tuyển sinh mỗi năm luôn giới hạn để đảm bảo “sĩ số vàng” (lớp học cô đọng), thế nên tình trạng “hết suất học” (over-booked) tại các trường quốc tế top đầu diễn ra rất thường xuyên. Điều này đòi hỏi các gia đình phải có chiến lược chuẩn bị hồ sơ từ sớm.
Có nhất thiết phải học trường quốc tế để đi du học không?
Bất kỳ bậc làm cha mẹ nào cũng mong muốn kiến tạo cho con một lộ trình học tập tối ưu, chuẩn bị hành trang vững chắc để bước vào các giảng đường đại học quốc tế danh giá.
Tuy nhiên, vì nhiều lý do chủ quan và khách quan (chọn trường sai với định hướng, chưa mạnh về tài chính,…), liệu có giải pháp khác cho phụ huynh và học sinh để thay thế hướng đi trên?
Câu trả lời là CÓ!
Được đánh giá là một trong những giải pháp giáo dục tối ưu cho học sinh có dự định học tập quốc tế, chương trình QTS Academic Program sở hữu những ưu thế vượt trội, giúp giải quyết triệt để những vấn đề khó khăn mà cha mẹ thường gặp phải khi chọn trường phổ thông quốc tế cho con
Với chi phí hợp lý, điều kiện tuyển sinh “dễ thở”, đa dạng lộ trình chuyển tiếp lên bậc đại học, đây hiện đang là chương trình được đề cập rất nhiều trong các hội nhóm dành cho phụ huynh và học sinh quan tâm đến giáo dục quốc tế.
Cụ thể, cũng như A Level, IB, AP, học sinh sẽ có thời gian tối đa 2 năm (hoặc chỉ vài tháng nếu chăm chỉ) để hoàn thành chương trình.
Tổng cộng sẽ có 12 môn học (bao gồm môn học bắt buộc và tự chọn) đi kèm với đa dạng các hoạt động trong lớp và hình thức kiểm tra như làm assignment, quay video, thuyết trình, phỏng vấn,… Toàn bộ kết quả học tập đều do các Giáo sư và chuyên gia giáo dục từ Úc trực tiếp chấm thi, thẩm định và phản hồi để đảm bảo chuẩn mực chất lượng khắt khe nhất của hệ thống giáo dục Úc.
Hoàn thành chương trình, học viên sẽ nhận văn bằng chính quy Úc – có đặc quyền chuyển tiếp thẳng vào năm 2 tại hơn +30 Đại học top đầu Úc, Mỹ, Anh, Thụy Sĩ hoặc Đại học quốc tế tại Việt Nam (RMIT, BUV).
Đặc biệt, với phương pháp Blended Learning, học viên không bắt buộc phải di chuyển đến nơi học mà có quyền linh động lựa chọn thời gian, không gian, thiết bị học tập để bắt đầu lớp học online cùng Giáo sư Úc và các Cố vấn học tập.
Xét về khía cạnh kinh tế, tổng ngân sách đầu tư cho chương trình QTS Academic Program vô cùng hợp lý, chỉ từ 300 triệu đồng. So với các lộ trình quốc tế tương đương, mức phí này giúp gia đình tối ưu hóa đáng kể ngân sách, từ đó tích lũy nguồn lực tài chính cho các mục tiêu phát triển dài hạn của con.
Bên cạnh đó, nếu như các trường phổ thông quốc tế có yêu cầu đầu vào và tỉ lệ chọi khá gay gắt thì điều kiện tuyển sinh của QTS Academic Program khá đơn giản. Cụ thể, học sinh cần đáp ứng các tiêu chí:
- Độ tuổi: Từ 16 trở lên.
- Trình độ: IELTS tối thiểu 5.5 hoặc bằng cấp tương đương
Không chỉ giải tỏa nỗi lo khi chọn trường cho con, QTS Academic Program còn được phụ huynh quan tâm lựa chọn vì những lợi ích vượt trội cho tương lai học sinh, kể cả những em có định hướng học tập tại nước ngoài hoặc trong nước hoặc gặp bất kỳ trắc trở trên hành trình học tập.
Để được tư vấn chi tiết về chương trình QTS Academic Program, Quý phụ huynh vui lòng liên hệ:
- Hotline: 091 915 25 45
- Email: info@qts.edu.vn










